|
|
|
|   |
Thép tấm cán nóng:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235, Q345,Công dụng : Vật liệu xây dựng, kết cấu ống hàn, đóng tàu, Kích thước,Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 – 3.000 mm, Độ dày
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm cán nóng:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235, Q345,Công dụng : Vật liệu xây dựng, kết cấu ống hàn, đóng tàu, Kích thước,Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 – 3.000 mm, Độ dày
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|
|   |
Thép tấm:Tiêu chuẩn thép : JIS G 3101, GOST 380-94, ASTM A36, GB 700,Mác thép : SS400, 3SP/PS, CT3, A36, Q235,Q345, Kích thước :Độ dày : 1.50 – 100 mm, Bề rộng : 860 -3000mm, Độ dày 1.50 – 2.90 mm : Bề rộng tối đa 1250mm, Độ dày 3.00 – 8.00 mm : Bề r
|
|
Giá không VAT:
VNÐ
|
|
|
|
Giá có VAT
VNÐ
|
|
|
|
|
|